common (chung) và everyday (hằng ngày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| common | everyday | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chung | hằng ngày |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
common — chung
Mutual good, shared by more than one.
- The two competitors have the common aim of winning the championship. — chung → Học chi tiết từ common
everyday — hằng ngày
(rare) the ordinary or routine day or occasion
- ... everyday ... — Ví dụ với everyday. → Học chi tiết từ everyday
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng common | Dùng everyday |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chung | hằng ngày |
| Gợi ý | Chọn common khi muốn nhấn sắc thái "chung". | Chọn everyday khi muốn nhấn "hằng ngày". |
Câu hỏi thường gặp
common hay everyday? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/common · /tu-dien/everyday.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt