common (chung) và mutual (lẫn nhau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| common | mutual | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chung | lẫn nhau |
common — chung
Mutual good, shared by more than one.
- The two competitors have the common aim of winning the championship. — chung → Học chi tiết từ common
mutual — lẫn nhau
Từ mutual thường dùng với nghĩa lẫn nhau.
- ... mutual ... — Ví dụ với mutual. → Học chi tiết từ mutual
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng common | Dùng mutual |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chung | lẫn nhau |
| Gợi ý | Chọn common khi muốn nhấn sắc thái "chung". | Chọn mutual khi muốn nhấn "lẫn nhau". |
Câu hỏi thường gặp
common hay mutual? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/common · /tu-dien/mutual.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt