special (đặc biệt) và common (chung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| special | common | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đặc biệt | chung |
special — đặc biệt
A reduction in consumer cost (usually for a limited time) for items or services rendered.
- We're running a special on turkey for Thanksgiving. — đặc biệt → Học chi tiết từ special
common — chung
Mutual good, shared by more than one.
- The two competitors have the common aim of winning the championship. — chung → Học chi tiết từ common
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng special | Dùng common |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đặc biệt | chung |
| Gợi ý | Chọn special khi muốn nhấn sắc thái "đặc biệt". | Chọn common khi muốn nhấn "chung". |
Câu hỏi thường gặp
special hay common? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/special · /tu-dien/common.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt