community (cộng đồng) và group (nhóm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| community | group | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cộng đồng | nhóm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
community — cộng đồng
a group of people living in the same place or having something in common, such as shared interests, values, or goals
- The local community came together to help rebuild after the flood. — Cộng đồng địa phương đã chung tay giúp đỡ tái thiết sau trận lũ. → Học chi tiết từ community
group — nhóm
A number of things or persons being in some relation to one another.
- A group of people gathered in front of the Parliament to demonstrate against the Prime Minister's proposals. — nhóm → Học chi tiết từ group
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng community | Dùng group |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cộng đồng | nhóm |
| Gợi ý | Chọn community khi muốn nhấn sắc thái "cộng đồng". | Chọn group khi muốn nhấn "nhóm". |
Câu hỏi thường gặp
community hay group? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/community · /tu-dien/group.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt