eword.vn </> .md

Phân biệt community và isolation

community (cộng đồng) và isolation (sự cô lập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

community isolation
Nghĩa tiếng Việt cộng đồng sự cô lập
Trình độ (CEFR) A1

community — cộng đồng

a group of people living in the same place or having something in common, such as shared interests, values, or goals

  • The local community came together to help rebuild after the flood. — Cộng đồng địa phương đã chung tay giúp đỡ tái thiết sau trận lũ. → Học chi tiết từ community

isolation — sự cô lập

Từ isolation thường dùng với nghĩa sự cô lập.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng community Dùng isolation
Nghĩa cốt lõi cộng đồng sự cô lập
Gợi ý Chọn community khi muốn nhấn sắc thái "cộng đồng". Chọn isolation khi muốn nhấn "sự cô lập".

Câu hỏi thường gặp

community hay isolation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/community · /tu-dien/isolation.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt