---
title: community và neighborhood khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt community vs neighborhood: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: community
wordB: neighborhood
h1: Phân biệt community và neighborhood
---
**community** (cộng đồng) và **neighborhood** (hàng xóm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **community** | **neighborhood** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cộng đồng | hàng xóm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## community — cộng đồng
a group of people living in the same place or having something in common, such as shared interests, values, or goals
- *The local community came together to help rebuild after the flood.* — Cộng đồng địa phương đã chung tay giúp đỡ tái thiết sau trận lũ.
→ [Học chi tiết từ community](/tu-dien/community)
## neighborhood — hàng xóm
Từ **neighborhood** thường dùng với nghĩa *hàng xóm*.
- *... neighborhood ...* — Ví dụ với **neighborhood**.
→ [Học chi tiết từ neighborhood](/tu-dien/neighborhood)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **community** | Dùng **neighborhood** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cộng đồng | hàng xóm |
| Gợi ý | Chọn **community** khi muốn nhấn sắc thái "cộng đồng". | Chọn **neighborhood** khi muốn nhấn "hàng xóm". |
## Câu hỏi thường gặp
**community hay neighborhood?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/community](/tu-dien/community) · [/tu-dien/neighborhood](/tu-dien/neighborhood).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
