community (cộng đồng) và population (số dân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| community | population | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cộng đồng | số dân |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
community — cộng đồng
a group of people living in the same place or having something in common, such as shared interests, values, or goals
- The local community came together to help rebuild after the flood. — Cộng đồng địa phương đã chung tay giúp đỡ tái thiết sau trận lũ. → Học chi tiết từ community
population — số dân
The people living within a political or geographical boundary.
- The population of New Jersey will not stand for this! — số dân → Học chi tiết từ population
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng community | Dùng population |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cộng đồng | số dân |
| Gợi ý | Chọn community khi muốn nhấn sắc thái "cộng đồng". | Chọn population khi muốn nhấn "số dân". |
Câu hỏi thường gặp
community hay population? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/community · /tu-dien/population.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt