---
title: company và companionship khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt company vs companionship: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: company
wordB: companionship
h1: Phân biệt company và companionship
---
**company** (công ty) và **companionship** (tình bạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **company** | **companionship** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | công ty | tình bạn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## company — công ty
a commercial business or organization; the state of being with another person or group; companionship
- *She works for a multinational company.* — Cô ấy làm việc cho một công ty đa quốc gia.
→ [Học chi tiết từ company](/tu-dien/company)
## companionship — tình bạn
Từ **companionship** thường dùng với nghĩa *tình bạn*.
- *... companionship ...* — Ví dụ với **companionship**.
→ [Học chi tiết từ companionship](/tu-dien/companionship)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **company** | Dùng **companionship** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | công ty | tình bạn |
| Gợi ý | Chọn **company** khi muốn nhấn sắc thái "công ty". | Chọn **companionship** khi muốn nhấn "tình bạn". |
## Câu hỏi thường gặp
**company hay companionship?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/company](/tu-dien/company) · [/tu-dien/companionship](/tu-dien/companionship).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
