---
title: company và organization khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt company vs organization: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: company
wordB: organization
h1: Phân biệt company và organization
---
**company** (công ty) và **organization** (sự tổ chức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **company** | **organization** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | công ty | sự tổ chức |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## company — công ty
a commercial business or organization; the state of being with another person or group; companionship
- *She works for a multinational company.* — Cô ấy làm việc cho một công ty đa quốc gia.
→ [Học chi tiết từ company](/tu-dien/company)
## organization — sự tổ chức
The quality of being organized.
- *This painting shows little organization at first glance, but little by little the structure becomes clear.* — sự tổ chức
→ [Học chi tiết từ organization](/tu-dien/organization)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **company** | Dùng **organization** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | công ty | sự tổ chức |
| Gợi ý | Chọn **company** khi muốn nhấn sắc thái "công ty". | Chọn **organization** khi muốn nhấn "sự tổ chức". |
## Câu hỏi thường gặp
**company hay organization?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/company](/tu-dien/company) · [/tu-dien/organization](/tu-dien/organization).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
