---
title: company và society khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt company vs society: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: company
wordB: society
h1: Phân biệt company và society
---
**company** (công ty) và **society** (xã hội) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **company** | **society** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | công ty | xã hội |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## company — công ty
a commercial business or organization; the state of being with another person or group; companionship
- *She works for a multinational company.* — Cô ấy làm việc cho một công ty đa quốc gia.
→ [Học chi tiết từ company](/tu-dien/company)
## society — xã hội
A long-standing group of people sharing cultural aspects such as language, dress, norms of behavior and artistic forms.
- *This society has been known for centuries for its colorful clothing and tight-knit family structure.* — xã hội
→ [Học chi tiết từ society](/tu-dien/society)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **company** | Dùng **society** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | công ty | xã hội |
| Gợi ý | Chọn **company** khi muốn nhấn sắc thái "công ty". | Chọn **society** khi muốn nhấn "xã hội". |
## Câu hỏi thường gặp
**company hay society?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/company](/tu-dien/company) · [/tu-dien/society](/tu-dien/society).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
