---
title: compete và cooperate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt compete vs cooperate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: compete
wordB: cooperate
h1: Phân biệt compete và cooperate
---
**compete** (cạnh tranh) và **cooperate** (hợp tác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **compete** | **cooperate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cạnh tranh | hợp tác |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## compete — cạnh tranh
to try to win or be better than others in a contest or activity
- *Several companies are competing for the same market share.* — Nhiều công ty đang cạnh tranh để giành thị phần tương tự.
→ [Học chi tiết từ compete](/tu-dien/compete)
## cooperate — hợp tác
to work together with another person or group to achieve a common goal; to act jointly or together
- *The two companies decided to cooperate on a new research project.* — Hai công ty quyết định hợp tác trong một dự án nghiên cứu mới.
→ [Học chi tiết từ cooperate](/tu-dien/cooperate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **compete** | Dùng **cooperate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cạnh tranh | hợp tác |
| Gợi ý | Chọn **compete** khi muốn nhấn sắc thái "cạnh tranh". | Chọn **cooperate** khi muốn nhấn "hợp tác". |
## Câu hỏi thường gặp
**compete hay cooperate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/compete](/tu-dien/compete) · [/tu-dien/cooperate](/tu-dien/cooperate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
