complete (hoàn thành) và finish (sự kết thúc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| complete | finish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hoàn thành | sự kết thúc |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
complete — hoàn thành
A completed survey.
- He completed the assignment on time. — hoàn thành → Học chi tiết từ complete
finish — sự kết thúc
An end; the end of anything.
- The car's finish was so shiny and new. — sự kết thúc → Học chi tiết từ finish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng complete | Dùng finish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hoàn thành | sự kết thúc |
| Gợi ý | Chọn complete khi muốn nhấn sắc thái "hoàn thành". | Chọn finish khi muốn nhấn "sự kết thúc". |
Câu hỏi thường gặp
complete hay finish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/complete · /tu-dien/finish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt