full (đầy) và complete (hoàn thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| full | complete | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đầy | hoàn thành |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
full — đầy
Containing the maximum possible amount that can fit in the space available.
- The jugs were full to the point of overflowing. — đầy → Học chi tiết từ full
complete — hoàn thành
A completed survey.
- He completed the assignment on time. — hoàn thành → Học chi tiết từ complete
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng full | Dùng complete |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đầy | hoàn thành |
| Gợi ý | Chọn full khi muốn nhấn sắc thái "đầy". | Chọn complete khi muốn nhấn "hoàn thành". |
Câu hỏi thường gặp
full hay complete? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/full · /tu-dien/complete.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt