complete (hoàn thành) và incomplete (thiếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| complete | incomplete | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hoàn thành | thiếu |
complete — hoàn thành
A completed survey.
- He completed the assignment on time. — hoàn thành → Học chi tiết từ complete
incomplete — thiếu
Từ incomplete thường dùng với nghĩa thiếu.
- ... incomplete ... — Ví dụ với incomplete. → Học chi tiết từ incomplete
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng complete | Dùng incomplete |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hoàn thành | thiếu |
| Gợi ý | Chọn complete khi muốn nhấn sắc thái "hoàn thành". | Chọn incomplete khi muốn nhấn "thiếu". |
Câu hỏi thường gặp
complete hay incomplete? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/complete · /tu-dien/incomplete.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt