complete (hoàn thành) và total (tổng cộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| complete | total | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hoàn thành | tổng cộng |
complete — hoàn thành
A completed survey.
- He completed the assignment on time. — hoàn thành → Học chi tiết từ complete
total — tổng cộng
Từ total thường dùng với nghĩa tổng cộng.
- ... total ... — Ví dụ với total. → Học chi tiết từ total
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng complete | Dùng total |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hoàn thành | tổng cộng |
| Gợi ý | Chọn complete khi muốn nhấn sắc thái "hoàn thành". | Chọn total khi muốn nhấn "tổng cộng". |
Câu hỏi thường gặp
complete hay total? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/complete · /tu-dien/total.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt