---
title: complex và intricate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt complex vs intricate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: complex
wordB: intricate
h1: Phân biệt complex và intricate
---
**complex** (phức tạp) và **intricate** (rối beng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **complex** | **intricate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phức tạp | rối beng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## complex — phức tạp
Consisting of many interconnected parts or elements; difficult to understand or analyze; or (noun) a group of buildings or facilities designed for a particular purpose.
- *The human brain is incredibly complex, with billions of neurons communicating constantly.* — Bộ não con người cực kỳ phức tạp, với hàng tỷ tế bào thần kinh liên lạc liên tục.
→ [Học chi tiết từ complex](/tu-dien/complex)
## intricate — rối beng
Từ **intricate** thường dùng với nghĩa *rối beng*.
- *... intricate ...* — Ví dụ với **intricate**.
→ [Học chi tiết từ intricate](/tu-dien/intricate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **complex** | Dùng **intricate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phức tạp | rối beng |
| Gợi ý | Chọn **complex** khi muốn nhấn sắc thái "phức tạp". | Chọn **intricate** khi muốn nhấn "rối beng". |
## Câu hỏi thường gặp
**complex hay intricate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/complex](/tu-dien/complex) · [/tu-dien/intricate](/tu-dien/intricate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
