---
title: violate và comply khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt violate vs comply: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: violate
wordB: comply
h1: Phân biệt violate và comply
---
**violate** (vi phạm) và **comply** (tuân theo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **violate** | **comply** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | vi phạm | tuân theo |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## violate — vi phạm
to break or fail to obey a law, rule, or agreement; to treat something sacred with disrespect; to interfere with someone's privacy or rights
- *The company violated environmental regulations by dumping waste into the river.* — Công ty đã vi phạm các quy định bảo vệ môi trường bằng cách xả thải ra sông.
→ [Học chi tiết từ violate](/tu-dien/violate)
## comply — tuân theo
Từ **comply** thường dùng với nghĩa *tuân theo*.
- *... comply ...* — Ví dụ với **comply**.
→ [Học chi tiết từ comply](/tu-dien/comply)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **violate** | Dùng **comply** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | vi phạm | tuân theo |
| Gợi ý | Chọn **violate** khi muốn nhấn sắc thái "vi phạm". | Chọn **comply** khi muốn nhấn "tuân theo". |
## Câu hỏi thường gặp
**violate hay comply?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/violate](/tu-dien/violate) · [/tu-dien/comply](/tu-dien/comply).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
