mood (lối) và composure (sự bình tĩnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mood | composure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lối | sự bình tĩnh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
mood — lối
A mental or emotional state, composure.
- I've been in a bad mood since I dumped my boyfriend. — lối → Học chi tiết từ mood
composure — sự bình tĩnh
Từ composure thường dùng với nghĩa sự bình tĩnh.
- ... composure ... — Ví dụ với composure. → Học chi tiết từ composure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mood | Dùng composure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lối | sự bình tĩnh |
| Gợi ý | Chọn mood khi muốn nhấn sắc thái "lối". | Chọn composure khi muốn nhấn "sự bình tĩnh". |
Câu hỏi thường gặp
mood hay composure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mood · /tu-dien/composure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt