grasp (nắm) và comprehend (hiểu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| grasp | comprehend | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nắm | hiểu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
grasp — nắm
to hold something firmly in your hand; to understand something
- The child grasped her mother's hand tightly as they crossed the street. — Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ khi họ băng qua đường. → Học chi tiết từ grasp
comprehend — hiểu
Từ comprehend thường dùng với nghĩa hiểu.
- ... comprehend ... — Ví dụ với comprehend. → Học chi tiết từ comprehend
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng grasp | Dùng comprehend |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nắm | hiểu |
| Gợi ý | Chọn grasp khi muốn nhấn sắc thái "nắm". | Chọn comprehend khi muốn nhấn "hiểu". |
Câu hỏi thường gặp
grasp hay comprehend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/grasp · /tu-dien/comprehend.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt