---
title: consist và comprise khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt consist vs comprise: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: consist
wordB: comprise
h1: Phân biệt consist và comprise
---
**consist** (bao gồm) và **comprise** (gồm có) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **consist** | **comprise** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bao gồm | gồm có |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## consist — bao gồm
to be composed or made up of something; to be formed from particular parts or elements
- *The team consists of five experienced players and three newcomers.* — Đội bóng được cấu thành từ năm cầu thủ có kinh nghiệm và ba tân binh.
→ [Học chi tiết từ consist](/tu-dien/consist)
## comprise — gồm có
Từ **comprise** thường dùng với nghĩa *gồm có*.
- *... comprise ...* — Ví dụ với **comprise**.
→ [Học chi tiết từ comprise](/tu-dien/comprise)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **consist** | Dùng **comprise** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bao gồm | gồm có |
| Gợi ý | Chọn **consist** khi muốn nhấn sắc thái "bao gồm". | Chọn **comprise** khi muốn nhấn "gồm có". |
## Câu hỏi thường gặp
**consist hay comprise?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/consist](/tu-dien/consist) · [/tu-dien/comprise](/tu-dien/comprise).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
