spell (lời thần chú) và comprise (gồm có) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| spell | comprise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lời thần chú | gồm có |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
spell — lời thần chú
Words or a formula supposed to have magical powers.
- He cast a spell to cure warts. — lời thần chú → Học chi tiết từ spell
comprise — gồm có
Từ comprise thường dùng với nghĩa gồm có.
- ... comprise ... — Ví dụ với comprise. → Học chi tiết từ comprise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng spell | Dùng comprise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lời thần chú | gồm có |
| Gợi ý | Chọn spell khi muốn nhấn sắc thái "lời thần chú". | Chọn comprise khi muốn nhấn "gồm có". |
Câu hỏi thường gặp
spell hay comprise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/spell · /tu-dien/comprise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt