sorry (lấy làm buồn) và compunctious (làm cho hối hận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sorry | compunctious | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lấy làm buồn | làm cho hối hận |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
sorry — lấy làm buồn
The act of saying sorry; an apology.
- I am sorry I stepped on your toes. It was an accident. — lấy làm buồn → Học chi tiết từ sorry
compunctious — làm cho hối hận
Từ compunctious thường dùng với nghĩa làm cho hối hận.
- ... compunctious ... — Ví dụ với compunctious. → Học chi tiết từ compunctious
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sorry | Dùng compunctious |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lấy làm buồn | làm cho hối hận |
| Gợi ý | Chọn sorry khi muốn nhấn sắc thái "lấy làm buồn". | Chọn compunctious khi muốn nhấn "làm cho hối hận". |
Câu hỏi thường gặp
sorry hay compunctious? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sorry · /tu-dien/compunctious.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt