disadvantage (sự bất lợi) và con (học thuộc lòng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| disadvantage | con | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự bất lợi | học thuộc lòng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
disadvantage — sự bất lợi
A weakness or undesirable characteristic; a con.
- The disadvantage to owning a food processor is that you have to store it somewhere. — sự bất lợi → Học chi tiết từ disadvantage
con — học thuộc lòng
Từ con thường dùng với nghĩa học thuộc lòng.
- ... con ... — Ví dụ với con. → Học chi tiết từ con
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng disadvantage | Dùng con |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự bất lợi | học thuộc lòng |
| Gợi ý | Chọn disadvantage khi muốn nhấn sắc thái "sự bất lợi". | Chọn con khi muốn nhấn "học thuộc lòng". |
Câu hỏi thường gặp
disadvantage hay con? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/disadvantage · /tu-dien/con.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt