---
title: describe và conceal khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt describe vs conceal: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: describe
wordB: conceal
h1: Phân biệt describe và conceal
---
**describe** (miêu tả) và **conceal** (giấu giếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **describe** | **conceal** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | miêu tả | giấu giếm |
## describe — miêu tả
To represent in words.
- *The feeling is difficult to describe, but not unpleasant.* — miêu tả
→ [Học chi tiết từ describe](/tu-dien/describe)
## conceal — giấu giếm
Từ **conceal** thường dùng với nghĩa *giấu giếm*.
- *... conceal ...* — Ví dụ với **conceal**.
→ [Học chi tiết từ conceal](/tu-dien/conceal)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **describe** | Dùng **conceal** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | miêu tả | giấu giếm |
| Gợi ý | Chọn **describe** khi muốn nhấn sắc thái "miêu tả". | Chọn **conceal** khi muốn nhấn "giấu giếm". |
## Câu hỏi thường gặp
**describe hay conceal?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/describe](/tu-dien/describe) · [/tu-dien/conceal](/tu-dien/conceal).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
