---
title: conclude và decide khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt conclude vs decide: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: conclude
wordB: decide
h1: Phân biệt conclude và decide
---
**conclude** (kết luận) và **decide** (quyết định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **conclude** | **decide** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kết luận | quyết định |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## conclude — kết luận
to decide or believe something as a result of reasoning or evidence; to bring something to an end
- *After reviewing all the evidence, the detective concluded that the suspect was guilty.* — Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử kết luận rằng nghi phạm là có tội.
→ [Học chi tiết từ conclude](/tu-dien/conclude)
## decide — quyết định
To resolve (a contest, problem, dispute, etc.); to choose, determine, or settle
- *Her last-minute goal decided the game.* — quyết định
→ [Học chi tiết từ decide](/tu-dien/decide)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **conclude** | Dùng **decide** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kết luận | quyết định |
| Gợi ý | Chọn **conclude** khi muốn nhấn sắc thái "kết luận". | Chọn **decide** khi muốn nhấn "quyết định". |
## Câu hỏi thường gặp
**conclude hay decide?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/conclude](/tu-dien/conclude) · [/tu-dien/decide](/tu-dien/decide).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
