---
title: resolve và conclude khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt resolve vs conclude: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: resolve
wordB: conclude
h1: Phân biệt resolve và conclude
---
**resolve** (quyết định) và **conclude** (kết luận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **resolve** | **conclude** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | quyết định | kết luận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## resolve — quyết định
to make a firm decision to do something; to find a solution to a problem or difficulty
- *She resolved to exercise every morning after her doctor's warning.* — Cô ấy quyết định tập thể dục mỗi sáng sau cảnh báo của bác sĩ.
→ [Học chi tiết từ resolve](/tu-dien/resolve)
## conclude — kết luận
to decide or believe something as a result of reasoning or evidence; to bring something to an end
- *After reviewing all the evidence, the detective concluded that the suspect was guilty.* — Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử kết luận rằng nghi phạm là có tội.
→ [Học chi tiết từ conclude](/tu-dien/conclude)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **resolve** | Dùng **conclude** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | quyết định | kết luận |
| Gợi ý | Chọn **resolve** khi muốn nhấn sắc thái "quyết định". | Chọn **conclude** khi muốn nhấn "kết luận". |
## Câu hỏi thường gặp
**resolve hay conclude?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/resolve](/tu-dien/resolve) · [/tu-dien/conclude](/tu-dien/conclude).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
