---
title: conflict và tension khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt conflict vs tension: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: conflict
wordB: tension
h1: Phân biệt conflict và tension
---
**conflict** (xung đột) và **tension** (sự căng thẳng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **conflict** | **tension** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | xung đột | sự căng thẳng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## conflict — xung đột
a serious disagreement or argument between two or more parties; to be incompatible or clash
- *The conflict between the two countries lasted for decades.* — Xung đột giữa hai quốc gia kéo dài hàng thập kỷ.
→ [Học chi tiết từ conflict](/tu-dien/conflict)
## tension — sự căng thẳng
a state of nervous strain or anxiety; the feeling that exists when people do not trust each other; the state of being stretched or pulled tight
- *There is growing tension between the two countries over territorial disputes.* — Có sự căng thẳng ngày càng tăng giữa hai quốc gia về tranh chấp lãnh thổ.
→ [Học chi tiết từ tension](/tu-dien/tension)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **conflict** | Dùng **tension** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | xung đột | sự căng thẳng |
| Gợi ý | Chọn **conflict** khi muốn nhấn sắc thái "xung đột". | Chọn **tension** khi muốn nhấn "sự căng thẳng". |
## Câu hỏi thường gặp
**conflict hay tension?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/conflict](/tu-dien/conflict) · [/tu-dien/tension](/tu-dien/tension).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
