eword.vn </> .md

Phân biệt connected và disconnect

connected (mạch lạc) và disconnect (làm rời ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

connected disconnect
Nghĩa tiếng Việt mạch lạc làm rời ra
Trình độ (CEFR) A2

connected — mạch lạc

(of an object) To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.

disconnect — làm rời ra

Từ disconnect thường dùng với nghĩa làm rời ra.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng connected Dùng disconnect
Nghĩa cốt lõi mạch lạc làm rời ra
Gợi ý Chọn connected khi muốn nhấn sắc thái "mạch lạc". Chọn disconnect khi muốn nhấn "làm rời ra".

Câu hỏi thường gặp

connected hay disconnect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/connected · /tu-dien/disconnect.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt