---
title: consequence và outcome khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt consequence vs outcome: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: consequence
wordB: outcome
h1: Phân biệt consequence và outcome
---
**consequence** (hậu quả) và **outcome** (kết quả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **consequence** | **outcome** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hậu quả | kết quả |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## consequence — hậu quả
A result or effect of an action or condition; importance or significance.
- *The consequences of climate change are becoming increasingly severe.* — Hậu quả của biến đổi khí hậu đang trở nên ngày càng nghiêm trọng.
→ [Học chi tiết từ consequence](/tu-dien/consequence)
## outcome — kết quả
the result or effect of an action, event, or process
- *The outcome of the election surprised many analysts.* — Kết quả của cuộc bầu cử đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phân tích.
→ [Học chi tiết từ outcome](/tu-dien/outcome)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **consequence** | Dùng **outcome** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hậu quả | kết quả |
| Gợi ý | Chọn **consequence** khi muốn nhấn sắc thái "hậu quả". | Chọn **outcome** khi muốn nhấn "kết quả". |
## Câu hỏi thường gặp
**consequence hay outcome?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/consequence](/tu-dien/consequence) · [/tu-dien/outcome](/tu-dien/outcome).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
