---
title: subtle và conspicuous khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt subtle vs conspicuous: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: subtle
wordB: conspicuous
h1: Phân biệt subtle và conspicuous
---
**subtle** (tinh tế) và **conspicuous** (dễ thấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **subtle** | **conspicuous** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tinh tế | dễ thấy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## subtle — tinh tế
not obvious or easily noticed; delicate and understated in effect or quality
- *The artist used subtle shades of blue to create a calming atmosphere.* — Họa sĩ sử dụng những tones xanh tinh tế để tạo ra không khí thoải mái.
→ [Học chi tiết từ subtle](/tu-dien/subtle)
## conspicuous — dễ thấy
Từ **conspicuous** thường dùng với nghĩa *dễ thấy*.
- *... conspicuous ...* — Ví dụ với **conspicuous**.
→ [Học chi tiết từ conspicuous](/tu-dien/conspicuous)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **subtle** | Dùng **conspicuous** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tinh tế | dễ thấy |
| Gợi ý | Chọn **subtle** khi muốn nhấn sắc thái "tinh tế". | Chọn **conspicuous** khi muốn nhấn "dễ thấy". |
## Câu hỏi thường gặp
**subtle hay conspicuous?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/subtle](/tu-dien/subtle) · [/tu-dien/conspicuous](/tu-dien/conspicuous).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
