---
title: construct và dismantle khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt construct vs dismantle: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: construct
wordB: dismantle
h1: Phân biệt construct và dismantle
---
**construct** (xây dựng) và **dismantle** (dỡ hết vật che đậy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **construct** | **dismantle** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | xây dựng | dỡ hết vật che đậy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## construct — xây dựng
to build or put together something physical or abstract; a complex idea or theory
- *They are constructing a new bridge across the river.* — Họ đang xây dựng một cây cầu mới qua sông.
→ [Học chi tiết từ construct](/tu-dien/construct)
## dismantle — dỡ hết vật che đậy
Từ **dismantle** thường dùng với nghĩa *dỡ hết vật che đậy*.
- *... dismantle ...* — Ví dụ với **dismantle**.
→ [Học chi tiết từ dismantle](/tu-dien/dismantle)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **construct** | Dùng **dismantle** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | xây dựng | dỡ hết vật che đậy |
| Gợi ý | Chọn **construct** khi muốn nhấn sắc thái "xây dựng". | Chọn **dismantle** khi muốn nhấn "dỡ hết vật che đậy". |
## Câu hỏi thường gặp
**construct hay dismantle?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/construct](/tu-dien/construct) · [/tu-dien/dismantle](/tu-dien/dismantle).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
