---
title: consume và deplete khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt consume vs deplete: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: consume
wordB: deplete
h1: Phân biệt consume và deplete
---
**consume** (tiêu thụ) và **deplete** (tháo hết ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **consume** | **deplete** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tiêu thụ | tháo hết ra |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## consume — tiêu thụ
to eat or drink something; to use up energy, time, or resources; to absorb the attention of someone completely
- *Americans consume far more energy than people in most other countries.* — Người Mỹ tiêu thụ năng lượng nhiều gấp bội so với hầu hết các quốc gia khác.
→ [Học chi tiết từ consume](/tu-dien/consume)
## deplete — tháo hết ra
Từ **deplete** thường dùng với nghĩa *tháo hết ra*.
- *... deplete ...* — Ví dụ với **deplete**.
→ [Học chi tiết từ deplete](/tu-dien/deplete)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **consume** | Dùng **deplete** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tiêu thụ | tháo hết ra |
| Gợi ý | Chọn **consume** khi muốn nhấn sắc thái "tiêu thụ". | Chọn **deplete** khi muốn nhấn "tháo hết ra". |
## Câu hỏi thường gặp
**consume hay deplete?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/consume](/tu-dien/consume) · [/tu-dien/deplete](/tu-dien/deplete).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
