---
title: contain và exclude khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt contain vs exclude: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: contain
wordB: exclude
h1: Phân biệt contain và exclude
---
**contain** (chứa) và **exclude** (loại trừ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **contain** | **exclude** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chứa | loại trừ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## contain — chứa
to have or hold something inside; to include or comprise; to restrain or keep under control
- *This jar contains homemade jam.* — Cái lọ này chứa mứt tự làm.
→ [Học chi tiết từ contain](/tu-dien/contain)
## exclude — loại trừ
to prevent someone or something from entering a place, or from being included in something
- *Women were excluded from voting in many countries until the 20th century.* — Phụ nữ bị loại trừ khỏi quyền bầu cử ở nhiều quốc gia cho đến thế kỷ 20.
→ [Học chi tiết từ exclude](/tu-dien/exclude)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **contain** | Dùng **exclude** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chứa | loại trừ |
| Gợi ý | Chọn **contain** khi muốn nhấn sắc thái "chứa". | Chọn **exclude** khi muốn nhấn "loại trừ". |
## Câu hỏi thường gặp
**contain hay exclude?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/contain](/tu-dien/contain) · [/tu-dien/exclude](/tu-dien/exclude).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
