---
title: contain và include khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt contain vs include: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: contain
wordB: include
h1: Phân biệt contain và include
---
**contain** (chứa) và **include** (bao gồm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **contain** | **include** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chứa | bao gồm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## contain — chứa
to have or hold something inside; to include or comprise; to restrain or keep under control
- *This jar contains homemade jam.* — Cái lọ này chứa mứt tự làm.
→ [Học chi tiết từ contain](/tu-dien/contain)
## include — bao gồm
to contain or count something as part of a whole; to make someone or something part of a group or activity
- *The package includes free shipping and a one-year warranty.* — Gói hàng bao gồm vận chuyển miễn phí và bảo hành một năm.
→ [Học chi tiết từ include](/tu-dien/include)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **contain** | Dùng **include** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chứa | bao gồm |
| Gợi ý | Chọn **contain** khi muốn nhấn sắc thái "chứa". | Chọn **include** khi muốn nhấn "bao gồm". |
## Câu hỏi thường gặp
**contain hay include?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/contain](/tu-dien/contain) · [/tu-dien/include](/tu-dien/include).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
