---
title: contain và release khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt contain vs release: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: contain
wordB: release
h1: Phân biệt contain và release
---
**contain** (chứa) và **release** (sự giải thoát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **contain** | **release** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chứa | sự giải thoát |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## contain — chứa
to have or hold something inside; to include or comprise; to restrain or keep under control
- *This jar contains homemade jam.* — Cái lọ này chứa mứt tự làm.
→ [Học chi tiết từ contain](/tu-dien/contain)
## release — sự giải thoát
The event of setting (someone or something) free (e.g. hostages, slaves, prisoners, caged animals, hooked or stuck mechanisms).
- *The video store advertised that it had all the latest releases.* — sự giải thoát
→ [Học chi tiết từ release](/tu-dien/release)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **contain** | Dùng **release** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chứa | sự giải thoát |
| Gợi ý | Chọn **contain** khi muốn nhấn sắc thái "chứa". | Chọn **release** khi muốn nhấn "sự giải thoát". |
## Câu hỏi thường gặp
**contain hay release?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/contain](/tu-dien/contain) · [/tu-dien/release](/tu-dien/release).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
