respect (sự tôn trọng) và contempt (sự coi khinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| respect | contempt | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tôn trọng | sự coi khinh |
respect — sự tôn trọng
An attitude of consideration or high regard
- He is an intellectual giant, and I have great respect for him. — sự tôn trọng → Học chi tiết từ respect
contempt — sự coi khinh
Từ contempt thường dùng với nghĩa sự coi khinh.
- ... contempt ... — Ví dụ với contempt. → Học chi tiết từ contempt
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng respect | Dùng contempt |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tôn trọng | sự coi khinh |
| Gợi ý | Chọn respect khi muốn nhấn sắc thái "sự tôn trọng". | Chọn contempt khi muốn nhấn "sự coi khinh". |
Câu hỏi thường gặp
respect hay contempt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/respect · /tu-dien/contempt.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt