continuous (liên tục) và unbroken (không bị bẻ gãy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| continuous | unbroken | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | liên tục | không bị bẻ gãy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
continuous — liên tục
Without stopping; without a break, cessation, or interruption
- a continuous current of electricity — liên tục → Học chi tiết từ continuous
unbroken — không bị bẻ gãy
Từ unbroken thường dùng với nghĩa không bị bẻ gãy.
- ... unbroken ... — Ví dụ với unbroken. → Học chi tiết từ unbroken
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng continuous | Dùng unbroken |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | liên tục | không bị bẻ gãy |
| Gợi ý | Chọn continuous khi muốn nhấn sắc thái "liên tục". | Chọn unbroken khi muốn nhấn "không bị bẻ gãy". |
Câu hỏi thường gặp
continuous hay unbroken? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/continuous · /tu-dien/unbroken.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt