---
title: extend và contract khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt extend vs contract: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: extend
wordB: contract
h1: Phân biệt extend và contract
---
**extend** (kéo dài) và **contract** (hợp đồng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **extend** | **contract** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kéo dài | hợp đồng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## extend — kéo dài
to make something longer or larger, or to reach over an area or distance
- *The company plans to extend its operations to Southeast Asia next year.* — Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á năm tới.
→ [Học chi tiết từ extend](/tu-dien/extend)
## contract — hợp đồng
(noun) a written or spoken agreement that is legally binding; (verb) to make such an agreement, to catch an illness, or to become smaller or shorter.
- *They signed a two-year contract with the company.* — Họ đã ký hợp đồng hai năm với công ty.
→ [Học chi tiết từ contract](/tu-dien/contract)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **extend** | Dùng **contract** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kéo dài | hợp đồng |
| Gợi ý | Chọn **extend** khi muốn nhấn sắc thái "kéo dài". | Chọn **contract** khi muốn nhấn "hợp đồng". |
## Câu hỏi thường gặp
**extend hay contract?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/extend](/tu-dien/extend) · [/tu-dien/contract](/tu-dien/contract).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
