---
title: contract và release khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt contract vs release: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: contract
wordB: release
h1: Phân biệt contract và release
---
**contract** (hợp đồng) và **release** (sự giải thoát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **contract** | **release** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hợp đồng | sự giải thoát |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## contract — hợp đồng
(noun) a written or spoken agreement that is legally binding; (verb) to make such an agreement, to catch an illness, or to become smaller or shorter.
- *They signed a two-year contract with the company.* — Họ đã ký hợp đồng hai năm với công ty.
→ [Học chi tiết từ contract](/tu-dien/contract)
## release — sự giải thoát
The event of setting (someone or something) free (e.g. hostages, slaves, prisoners, caged animals, hooked or stuck mechanisms).
- *The video store advertised that it had all the latest releases.* — sự giải thoát
→ [Học chi tiết từ release](/tu-dien/release)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **contract** | Dùng **release** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hợp đồng | sự giải thoát |
| Gợi ý | Chọn **contract** khi muốn nhấn sắc thái "hợp đồng". | Chọn **release** khi muốn nhấn "sự giải thoát". |
## Câu hỏi thường gặp
**contract hay release?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/contract](/tu-dien/contract) · [/tu-dien/release](/tu-dien/release).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
