eword.vn </> .md

Phân biệt skeptical và convinced

skeptical (hoài nghi) và convinced (tin chắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

skeptical convinced
Nghĩa tiếng Việt hoài nghi tin chắc
Trình độ (CEFR) B1 B2

skeptical — hoài nghi

not easily convinced; tending to doubt or question something

  • I'm skeptical about the company's promises to reduce costs without laying off workers. — Tôi hoài nghi về những lời hứa của công ty rằng sẽ cắt giảm chi phí mà không sa thải nhân viên. → Học chi tiết từ skeptical

convinced — tin chắc

To make someone believe, or feel sure about something, especially by using logic, argument or evidence.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng skeptical Dùng convinced
Nghĩa cốt lõi hoài nghi tin chắc
Gợi ý Chọn skeptical khi muốn nhấn sắc thái "hoài nghi". Chọn convinced khi muốn nhấn "tin chắc".

Câu hỏi thường gặp

skeptical hay convinced? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/skeptical · /tu-dien/convinced.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt