safe (chạn) và cool (mát mẻ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| safe | cool | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chạn | mát mẻ |
safe — chạn
A box, usually made of metal, in which valuables can be locked for safekeeping.
- You’ll be safe here. — chạn → Học chi tiết từ safe
cool — mát mẻ
Từ cool thường dùng với nghĩa mát mẻ.
- ... cool ... — Ví dụ với cool. → Học chi tiết từ cool
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng safe | Dùng cool |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chạn | mát mẻ |
| Gợi ý | Chọn safe khi muốn nhấn sắc thái "chạn". | Chọn cool khi muốn nhấn "mát mẻ". |
Câu hỏi thường gặp
safe hay cool? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/safe · /tu-dien/cool.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt