---
title: cooperate và resist khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt cooperate vs resist: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: cooperate
wordB: resist
h1: Phân biệt cooperate và resist
---
**cooperate** (hợp tác) và **resist** (chống lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **cooperate** | **resist** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hợp tác | chống lại |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## cooperate — hợp tác
to work together with another person or group to achieve a common goal; to act jointly or together
- *The two companies decided to cooperate on a new research project.* — Hai công ty quyết định hợp tác trong một dự án nghiên cứu mới.
→ [Học chi tiết từ cooperate](/tu-dien/cooperate)
## resist — chống lại
to refuse to accept something or to try to prevent something from happening; to withstand or endure something
- *She couldn't resist eating the chocolate cake.* — Cô ấy không thể chịu được không ăn cái bánh sô cô la đó.
→ [Học chi tiết từ resist](/tu-dien/resist)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **cooperate** | Dùng **resist** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hợp tác | chống lại |
| Gợi ý | Chọn **cooperate** khi muốn nhấn sắc thái "hợp tác". | Chọn **resist** khi muốn nhấn "chống lại". |
## Câu hỏi thường gặp
**cooperate hay resist?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/cooperate](/tu-dien/cooperate) · [/tu-dien/resist](/tu-dien/resist).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
