copy (bản sao) và forgery (sự giả mạo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| copy | forgery | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bản sao | sự giả mạo |
copy — bản sao
The result of copying; an identical duplicate of an original.
- Please bring me the copies of those reports. — bản sao → Học chi tiết từ copy
forgery — sự giả mạo
Từ forgery thường dùng với nghĩa sự giả mạo.
- ... forgery ... — Ví dụ với forgery. → Học chi tiết từ forgery
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng copy | Dùng forgery |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bản sao | sự giả mạo |
| Gợi ý | Chọn copy khi muốn nhấn sắc thái "bản sao". | Chọn forgery khi muốn nhấn "sự giả mạo". |
Câu hỏi thường gặp
copy hay forgery? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/copy · /tu-dien/forgery.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt