copy (bản sao) và image (hình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| copy | image | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bản sao | hình |
copy — bản sao
The result of copying; an identical duplicate of an original.
- Please bring me the copies of those reports. — bản sao → Học chi tiết từ copy
image — hình
An optical or other representation of a real object; a graphic; a picture.
- The Bible forbids the worship of graven images. — hình → Học chi tiết từ image
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng copy | Dùng image |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bản sao | hình |
| Gợi ý | Chọn copy khi muốn nhấn sắc thái "bản sao". | Chọn image khi muốn nhấn "hình". |
Câu hỏi thường gặp
copy hay image? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/copy · /tu-dien/image.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt