copy (bản sao) và original (gốc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| copy | original | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bản sao | gốc |
copy — bản sao
The result of copying; an identical duplicate of an original.
- Please bring me the copies of those reports. — bản sao → Học chi tiết từ copy
original — gốc
An object or other creation (e.g. narrative work) from which all later copies and variations are derived
- This manuscript is the original. — gốc → Học chi tiết từ original
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng copy | Dùng original |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bản sao | gốc |
| Gợi ý | Chọn copy khi muốn nhấn sắc thái "bản sao". | Chọn original khi muốn nhấn "gốc". |
Câu hỏi thường gặp
copy hay original? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/copy · /tu-dien/original.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt