reading (sự đọc) và copy (bản sao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reading | copy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đọc | bản sao |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
reading — sự đọc
To look at and interpret letters or other information that is written.
- Have you read this book? — sự đọc → Học chi tiết từ reading
copy — bản sao
The result of copying; an identical duplicate of an original.
- Please bring me the copies of those reports. — bản sao → Học chi tiết từ copy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reading | Dùng copy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đọc | bản sao |
| Gợi ý | Chọn reading khi muốn nhấn sắc thái "sự đọc". | Chọn copy khi muốn nhấn "bản sao". |
Câu hỏi thường gặp
reading hay copy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reading · /tu-dien/copy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt