copy (bản sao) và reduplication (sự nhắc lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| copy | reduplication | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bản sao | sự nhắc lại |
copy — bản sao
The result of copying; an identical duplicate of an original.
- Please bring me the copies of those reports. — bản sao → Học chi tiết từ copy
reduplication — sự nhắc lại
Từ reduplication thường dùng với nghĩa sự nhắc lại.
- ... reduplication ... — Ví dụ với reduplication. → Học chi tiết từ reduplication
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng copy | Dùng reduplication |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bản sao | sự nhắc lại |
| Gợi ý | Chọn copy khi muốn nhấn sắc thái "bản sao". | Chọn reduplication khi muốn nhấn "sự nhắc lại". |
Câu hỏi thường gặp
copy hay reduplication? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/copy · /tu-dien/reduplication.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt