---
title: core và periphery khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt core vs periphery: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: core
wordB: periphery
h1: Phân biệt core và periphery
---
**core** (lõi) và **periphery** (chu vi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **core** | **periphery** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lõi | chu vi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## core — lõi
the central or most important part of something; the hard central part of a fruit containing seeds
- *The core of the problem is lack of communication.* — Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp.
→ [Học chi tiết từ core](/tu-dien/core)
## periphery — chu vi
Từ **periphery** thường dùng với nghĩa *chu vi*.
- *... periphery ...* — Ví dụ với **periphery**.
→ [Học chi tiết từ periphery](/tu-dien/periphery)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **core** | Dùng **periphery** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lõi | chu vi |
| Gợi ý | Chọn **core** khi muốn nhấn sắc thái "lõi". | Chọn **periphery** khi muốn nhấn "chu vi". |
## Câu hỏi thường gặp
**core hay periphery?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/core](/tu-dien/core) · [/tu-dien/periphery](/tu-dien/periphery).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
