---
title: corner và cranny khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt corner vs cranny: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: corner
wordB: cranny
h1: Phân biệt corner và cranny
---
**corner** (góc) và **cranny** (vết nứt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **corner** | **cranny** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | góc | vết nứt |
## corner — góc
The point where two converging lines meet; an angle, either external or internal.
- *The corners of the wire mesh were reinforced with little blobs of solder.* — góc
→ [Học chi tiết từ corner](/tu-dien/corner)
## cranny — vết nứt
Từ **cranny** thường dùng với nghĩa *vết nứt*.
- *... cranny ...* — Ví dụ với **cranny**.
→ [Học chi tiết từ cranny](/tu-dien/cranny)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **corner** | Dùng **cranny** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | góc | vết nứt |
| Gợi ý | Chọn **corner** khi muốn nhấn sắc thái "góc". | Chọn **cranny** khi muốn nhấn "vết nứt". |
## Câu hỏi thường gặp
**corner hay cranny?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/corner](/tu-dien/corner) · [/tu-dien/cranny](/tu-dien/cranny).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
