---
title: revenue và cost khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt revenue vs cost: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: revenue
wordB: cost
h1: Phân biệt revenue và cost
---
**revenue** (doanh thu) và **cost** (giá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **revenue** | **cost** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | doanh thu | giá |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
## revenue — doanh thu
The total amount of money that a business, organization, or government receives over a period, especially from selling goods, services, or through taxes.
- *The company reported record revenue last quarter.* — Công ty báo cáo doanh thu kỷ lục trong quý vừa rồi.
→ [Học chi tiết từ revenue](/tu-dien/revenue)
## cost — giá
Từ **cost** thường dùng với nghĩa *giá*.
- *... cost ...* — Ví dụ với **cost**.
→ [Học chi tiết từ cost](/tu-dien/cost)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **revenue** | Dùng **cost** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | doanh thu | giá |
| Gợi ý | Chọn **revenue** khi muốn nhấn sắc thái "doanh thu". | Chọn **cost** khi muốn nhấn "giá". |
## Câu hỏi thường gặp
**revenue hay cost?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/revenue](/tu-dien/revenue) · [/tu-dien/cost](/tu-dien/cost).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
